CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ATL VIỆT NAM!

Máy phát điện KUBOTA EX 18KME

Thương hiệu: KUBOTA | Mã SP: 18KME
Phân loại: Máy phát điện | Bảo hành: Đang cập nhật
175.900.000₫ 178.000.000₫
- +
Báo giá
 Hà Nội: Số 219 Đường Nguyễn Xiển - Hạ Đình - Thanh Xuân - Hà Nội
 Điện thoại: 0984 087 833    |  0984 087 833
 Hotline:       0973 393 888     |  0973 393 888
 Thời gian: Từ 8h - 20h thứ 2đến thứ 6, T7 và CN từ 8h - 17h30

 TP.HCM: Số 238 đường  Hoàng Hoa Thám P.12 - Q. Tân Bình - TP.HCM
 Điện thoại:    0973 393 888    |   0984 087 833 
 Hotline:         0973 393 888    |   0984 087 833
 Thời gian: Từ 8h - 20h thứ 2đến thứ 6, T7 và CN từ 8h - 17h30
Gọi 0973 393 888 để được tư vấn miễn phí

Máy phát điện KUBOTA EX 18KME

KIỂU, LOẠI MÁY PHÁT ĐIỆN    EX 18KME

Loại/Type    Từ trường quay, tự kích từ, 04 cực, không dùng chổi than/4 poles, self exciting, field rotating with brushless

Kiểu ổn áp/Voltage regulator systems    AVR

Điện thế / pha    220VAC / 01 pha - 02 dây

Công suất định mức/Rated output    15.0 KVA

Công suất dự phòng/ Stand-by output    16.5 KVA

Tần số/ Frequency    50 Hz / 1500 v/p, 50 Hz / 1500 rpm

Hệ số công suất/Power factor    1.0

Model    KUBOTA - V2203

Kiểu/Type    4 thì, 4 xylanh, làm mát bằng nước kết hợp quạt gió 4 stroke, 4 cylinder, liquid cooled combination fan

Dung tích xylanh/ Displacement    2197cc

Công suất tối đa/ Max. output    26.9 HP / 1500 v/p, 26.9 HP / 1500 rpm

Kiểu điều tốc/systems    Cơ khí/ Mechanical

Kiểu khởi động/ Stating systems    Đề điện/Electric stater

Dung tích nhớt/Engine oil capacity    9.7 lít/9.7 liter

Kích thước phủ bì (D x R x C)/Overall Dimension (LxWxH)    1750 x 800 x 920 (mm)

Trọng lượng khô/Dry weight    715 Kg

Dung tích bình nhiên liệu/Fuel tank capacity    65 lít/65 liter

Mức tiêu hao nhiên liệu (ở 100% tải định mức)/ Fuel consumption (At 100% rated loads)    5,1 lít / giờ, 5,1 liter / hours

Mức tiêu hao nhiên liệu (ở 75% tải định mức)/Fuel consumption (At 75% rated loads)    4,1 lít / giờ, 4,1 liter / hours

Độ ồn(cách xa 7m) ở 100% tải định mức/Noise level (At 7m) at full load    64 dB(A)

Hiển thị thông số/Display    Màn hình LCD: V, A, Hz, Hr, kW, Cos Ø, mức nhiên liệu, áp lực nhớt, nhiệt độ nước ...LCD monitor :V, A, Hz, Hr, kW, Cos Ø, fuel level, oil pressure, water temperature...

Hiển thị cảnh báo & tự động dừng máy/Warning display & Auto stop    Áp lực nhớt thấp, nhiệt độ nước cao, quá tải, quá tốc/thấp tốc, mức nhiên liệu thấp ...Low oil pressure, high water temperature,over load, over speed / low speed, low fuel level

Ngõ kết nối AC/ AC connection    Có/Yes

Ngõ kết nối ATS/ATS connection    Có/Yes

Đèn báo vận hành/Pilot lamp    Có/Yes

Công tắc ngắt điện AC (CB)/AC circuit breaker    Có/Yes

Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
0973 393 888